Sở hữu cách của it

     

Tính từ sở hữu và đại từ sở hữu là hai từ loại quen thuộc, phổ biến và được dùng thường xuyên trong các câu tiếng Anh. Thế nhưng bạn đã thật sự hiểu rõ về hai từ loại đó chưa ? Bạn có biết cách dùng và cách phân biệt chúng như thế nào không ? Nếu câu trả lời là “Chưa” thì hãy cùng theo dõi bài viết của mình nhé !

Tính từ sở hữu (possessive adjective)

Định nghĩa 

Tính từ sở hữu là những từ đứng trước danh từ để cho biết danh từ đó của ai, của cái gì. Chúng ta gọi tên nó là tính từ sở hữu vì nó thể hiện tính chất sở hữu của người hoặc vật với danh từ đi sau nó.Bạn đang xem: Tính từ sở hữu của it


*

*

I bought my book yesterday. She bought hers later.

Bạn đang xem: Sở hữu cách của it

(Tôi đã mua cuốn sách vào hôm qua. Cô ấy mua sau đó)

I could deal this problem easily but I don’t know what to do with

mine.

(Tôi có thể giải quyết vấn đề của anh ấy một cách dễ dàng nhưng lại 

không biết làm gì với vấn đề của chính mình) 

Phân loại 

Đại từ nhân xưng Đại từ sở hữu

I Mine

You Yours

He His

She Hers

They Theirs

We Ours

It Its 

Ex: This garden is ours.

(Khu vườn này là của chúng tôi)

Why did he eat my food not his?

(Tại sao anh ấy ăn đồ ăn của tôi mà không phải là đồ của anh ta?)

Lưu ý: Its cũng là đại từ sở hữu nhưng rất hiếm khi được dùng.

Vai trò 

Người ta dùng đại từ sở hữu để tránh không phải nhắc lại tính từ sở hữu và danh từ đã được đề cập ở trước đó. Tránh tình trạng lặp từ vốn tối kị trong tiếng Anh và cũng giúp câu văn trở nên gọn gàng hơn.

Ex: She want to borrow my magazine because mine is amazing.

She want to borrow my magazine because my magazine is amazing.

(Cô ấy muốn mượn cuốn tạp chí của tôi vì nó thú vị)

Nghĩa của 2 câu trên là như nhau nhưng việc sử dụng đại từ sở hữu đã khiến câu trở nên rõ ràng hơn, không bị gây nhàm chán do lặp từ. 

Cách dùng: 

Dùng thay cho một tính từ sở hữu và một danh từ đã nói phía trước.

Ex: I gave it to my friends and to yours. 

(Tôi đã đưa nó cho các bạn của tôi và bạn của bạn.)

His shoes is red and mine is black.

Xem thêm: Cách Đây 3 Năm Tuổi Cháu Bằng 1/6 Tuổi Ông, Các Bài Toán Tính Tuổi

(Giày của anh ta màu đỏ còn của tôi màu đen.)

Dùng trong dạng câu sở hữu kép (double possessive).

Ex: He is a friend of theirs.

(Anh ta là một người bạn của họ.) 

It was no fault of yours that we forgot the key.

(Chúng ta quên chìa khoá không phải là lỗi của anh.)

Dùng ở cuối các bức thư như một quy ước và ở trường hợp này người ta chỉ dùng ngôi thứ hai.

Ex: Yours sincerely.

(Trân trọng)

Yours faithfully.

(Trân trọng)

Cách phân biệt tính từ sở hữu và đại từ sở hữu 

Giống nhau 

Tính từ sở hữu và đại từ sở hữu đều được sử dụng để thể hiện sự sở hữu đối với một chủ thể là người hoặc vật nào đó. Mỗi đại từ nhân xưng thì đều có đại từ sở hữu và tính từ sở hữu riêng tương ứng với nó. Đôi khi, chúng có cách viết giống nhau nhưng qua ngữ cảnh câu văn ta sẽ thấy được sự khác nhau về mặt nghĩa của chúng.

Ex: My shirt is white and his is black.

Xem thêm: Cách Làm Trong Suốt Thanh Taskbar Win 7, Cách Làm Thanh Taskbar Trong Suốt Win 7

( “his” ở đây đóng vai trò làm đại từ sở hữu)

(“his” trong câu này lại là tính từ sở hữu)

Khác nhau 

Tính từ sở hữu LUÔN được theo sau bởi một danh từ không có mạo từ đi kèm để bổ nghĩa cho danh từ đó. Còn đại từ sở hữu sẽ KHÔNG dùng thêm danh từ phía sau bởi vì bản thân nó đã đóng vai trò như một cụm danh từ và đã thay thế cho danh từ đó rồi.