Trung tâm tư vấn DU HỌC TOP - Chuyên du học và xuất khẩu lao động Nhật Bản - Hàn Quốc tại TP HCM

  • Tiếng Việt
  • Tiếng Anh
Hotline
Tư vấn 1
0982.078.333
Tư vấn 2
0936.201.222

Những cụm từ tiếng Nhật thông dụng dùng khi đi tàu điện ngầm ở Nhật Bản

Chủ Nhật, 25/11/2018, 14:16

Là một du học sinh mới đến du học Nhật Bản, mọi thứ còn rất xa lạ đối với bạn và chắc hẳn việc giao tiếp và di chuyển trên đường bằng các phương tiện công cộng sẽ làm bạn rất bối rối. Ở Nhật thì phương tiện công cộng được sử dụng phổ biến…

Có thể bạn quan tâm

Là một du học sinh mới đến du học Nhật Bản, mọi thứ còn rất xa lạ đối với bạn và chắc hẳn việc giao tiếp và di chuyển trên đường bằng các phương tiện công cộng sẽ làm bạn rất bối rối. Ở Nhật thì phương tiện công cộng được sử dụng phổ biến nhất đó chính là tàu điện ngầm nhờ những tiện ích đa dạng, tốc độ nhanh và chi phí thấp. Kèm theo đó, hệ thống tàu điện ngầm hiện đại cùng mật độ sử dụng cao từ người dân sẽ khiến bạn gặp nhiều khó khăn. Để giúp bạn bỏ đi sự bỡ ngỡ và thoải mái hơn trong quá trình di chuyển tới địa điểm học hay làm, Du học TOP xin chia sẻ với bạn một số cụm từ phổ biến khi đi tàu điện ngầm ở Nhật Bản.

Những cụm từ tiếng Nhật thông dụng dùng khi đi tàu điện ngầm ở Nhật Bản

Những cụm từ tiếng Nhật thông dụng dùng khi đi tàu điện ngầm ở Nhật Bản

Khi mua vé

1.チケット売り場はどこですか?

[chiketto uribawa dokodeska]

Đây là cụm từ sử dụng khi bạn muốn mua vé. Hãy thử hỏi nhân viên nhà ga hoặc những người xung quanh nhé!

2.◯◯行きのチケットをください。

[◯◯ikino chiketto o kudasai]

Hãy thêm địa điểm muốn đến vào ◯◯ để truyền đạt về nơi mình muốn đến.

Ví dụ:

東京行きのチケットをください。(Hãy cho tôi vé đi Tokyo)

[to:kyo:ikino chiketto o kudasai]

Trước khi lên tàu

1.◯◯行きは何番ホームですか?

[◯◯ikiwa nanbanho:mu deska]

Đây là cụm từ dùng để hỏi xem tuyến tàu bạn muốn lên ở tuyến số mấy. Bạn chỉ cần thêm địa điểm muốn đến vào ◯◯ khi hỏi.

Ví dụ:

上野行きは何番ホームですか?(Tuyến tàu đi Ueno là tuyến số mấy?)

[uenoikiwa nanbanho:mu deska]

2.これは◯◯に行きますか?

[korewa ◯◯ni ikimaska]

Các bạn chỉ cần thêm địa điểm vào ◯◯ khi cần xác nhận xem tuyến tàu này có đến địa điểm mình muốn đến không?

Ví dụ:

これは新宿駅に行きますか?(Tuyến tàu này có đi đến ga Shinjuku không?)

[korewa shinjukueki ni ikimaska]

3.次の電車は、何時ですか?

[tsugino denshawa nanjideska]

Đây là cụm từ dùng để hỏi xem tuyến tàu điện tiếp theo sẽ đến lúc mấy giờ. Cũng có thể sử dụng khi tàu điện đã khởi hành.

Thông thường ở các ga sẽ có các bảng điện tử thông báo có ghi thời gian khởi hành, vì vậy nếu quanh đó không có nhân viên nhà ga, các bạn có thể xem để tham khảo.

Khi lên tàu điện

◯◯駅には、いつ着きますか?

[◯◯ekiniwa itsu tsukimaska]

Đây là cụm từ dùng để hỏi xem khi nào sẽ đến ga muốn đến. Trên tàu nhiều khi sẽ không có nhân viên nhà ga, vì vậy các bạn nên hỏi các hành khách xung quanh.

Ví dụ:

浅草駅には、いつ着きますか?(Khi nào sẽ đến ga Asakusa?)

[asakusaekiniwa itsu tsukimaska]

Khi xuống tàu

◯◯口(改札)はどちらですか?

[◯◯guchi(kaisatsu)wa dochiradeska]

Điều bạn cần chú ý sau khi xuống tàu tại ga muốn đến đó là cửa ra hoặc cửa soát vé.

Đặc biệt là ở các ga lớn như ga Shinjuku hay ga Shibuya, nhiều khả năng sẽ bị lạc đường nếu nhầm cửa ra. Trước khi ra khỏi cửa ra hoặc cửa soát vé, hãy thử sử dụng cụm từ này. Các bạn chỉ cần thêm cửa ra hoặc cửa soát vé muốn đến vào ◯◯ là được.

Ví dụ:

東口はどちらですか?(Cửa Đông ở đâu?)

[higashiguchiwa dochiradeska]

Khi gặp sự cố

1.トラブルですか?

[toraburu deska]

Khi có tai nạn hoặc có thiên tai xảy ra như động đất chẳng hạn, nhiều tuyến tàu sẽ tạm dừng hoạt động.

Trong những tình huống đó, thông thường sẽ có thông báo bằng loa trên tàu, nhưng phần lớn chỉ có tiếng Nhật, vì vậy sẽ có thể khiến bạn thấy bất an. Những lúc như vậy, các bạn hãy thử sử dụng cụm từ này để hỏi những người xung quanh hay nhân viên nhà ga xem có gì đang xảy ra.

2.いつ動きますか?

[itsu ugokimaska]

Đây là cụm từ được sử dụng để xác nhận lại xem sau bao lâu nữa tàu sẽ hoạt động trở lại trong trường hợp tàu bị dừng do gặp sự cố.

Tình huống này cũng thường chỉ được thông báo trên tàu bằng tiếng Nhật. Thông thường là “sau khi xác nhận được tình hình, chúng tôi sẽ vận hành tàu trở lại” nhưng cũng có nhiều khi được thông báo tình hình chi tiết, vì vậy các bạn hãy thử hỏi những người xung quanh.

Các bạn thấy thế nào? Mỗi khi lạc đường hoặc gặp sự cố tại ga thì bạn có thể sử dụng những cụm từ tiếng Nhật thường dùng trên để hỏi nhân viên hoặc những người xung quanh nhé! Nhớ là hãy thường xuyên ra ngoài, luyện tập và học hỏi thêm nhiều thì trình độ tiếng Nhật của bạn sẽ ngày càng lên cao hơn đấy!


Trung tâm tư vấn du học TOP

Số 181 – Đường Lê Đức Thọ – Phường 17 – Quận Gò Vấp – TPHCM

Mọi chi tiết liên hệ: Ban tư vấn tuyển sinh 0982.078.333

Lưu ý: Các em liên hệ trước với ban tư vấn tuyển sinh để được hướng dẫn hỗ trợ tốt nhất

Những cụm từ tiếng Nhật thông dụng dùng khi đi tàu điện ngầm ở Nhật Bản
5 (100%) 2 votes

Ý KIẾN BẠN ĐỌC

Tin tức mới nhất

Tin tức nổi bật

Cẩm nang du học & XKLĐ

Từ khóa tìm kiếm